Kết nối Cần Giờ – Cái Mép – Thị Vải thành một hệ thống cảng tích hợp, vận hành trên nền tảng số và phát triển xanh là hướng tiếp cận nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của chuỗi logistics. Báo cáo khoa học của TS. Nguyễn Vân Anh, Khoa Kinh tế Biển – Logistics, Trường Đại học Bà Rịa – Vũng Tàu (BVU), đề xuất mô hình kiến trúc 1–2–3–5, gắn kết chức năng cảng, hạ tầng hậu phương, dữ liệu và quản trị bền vững.
Tọa độ vàng hàng hải và nghịch lý chi phí logistics
Nằm trên trục luồng hàng hải kết nối Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương, với độ sâu luồng tự nhiên từ -14m đến -16,5m, cụm Cần Giờ – Cái Mép – Thị Vải hội tụ những điều kiện quan trọng để phát triển thành cửa ngõ hàng hải toàn cầu.
Theo nội dung báo cáo, Cái Mép – Thị Vải hiện đã tiếp nhận trên 12,4 triệu TEU/năm cùng hơn 40 tuyến tàu mẹ viễn dương kết nối trực tiếp Âu – Mỹ. Quy hoạch Cảng trung chuyển quốc tế Cần Giờ theo Quyết định 148/QĐ-TTg, với công suất thiết kế tới 16,9 triệu TEU, cùng Khu thương mại tự do (FTZ) Cái Mép Hạ hơn 4.174 ha theo Quyết định 4560/QĐ-UBND, mở ra không gian phát triển mới cho hệ thống cảng và dịch vụ logistics.
Tuy nhiên, khả năng tiếp nhận các siêu tàu container tới 24.000 TEU chưa đồng nghĩa với hiệu quả tối ưu của toàn chuỗi cung ứng. Thời gian chờ luồng, ùn tắc Quốc lộ 51, thiếu đường sắt kết nối và tỷ lệ sà lan, xe tải chạy rỗng tới 30–40% vẫn là những điểm nghẽn được báo cáo đề cập. Chi phí logistics ở mức 16,8% GDP, so với mức trung bình thế giới 10,5%, tiếp tục đặt ra yêu cầu nâng cao hiệu quả kết nối và điều phối.
Từ thực trạng này, báo cáo nhấn mạnh sự cần thiết phải chuyển từ phát triển cảng riêng lẻ sang quản trị hệ thống tích hợp, đồng thời triển khai hai trục “Số hóa” và “Xanh hóa” để giải phóng năng lực của toàn bộ chuỗi giá trị.

Từ kinh nghiệm quốc tế đến mô hình tích hợp 1–2–3–5
Dựa trên lý thuyết vùng hóa cảng và hợp tác kết hợp cạnh tranh, báo cáo tham khảo kinh nghiệm Rotterdam – Antwerp về kết nối hậu phương và chia sẻ dữ liệu; Jebel Ali – Jafza về cộng hưởng giữa cảng với khu thương mại tự do; cùng Tuas và DigitalPORT@SG về tự động hóa, điều phối tàu và phát triển cảng xanh.
Trên nền tảng đó, tác giả đề xuất kiến trúc hệ thống cảng tích hợp Cần Giờ – Cái Mép – Thị Vải và chuỗi logistics hậu phương theo mô hình 1 hệ thống – 2 cực chức năng – 3 hành lang kết nối – 5 nền tảng dùng chung.
Một hệ thống cảng tích hợp được định hướng vận hành thống nhất theo quy tắc dữ liệu chung, đổi mới công nghệ và cam kết phát triển bền vững đạt chuẩn quốc tế.
Hai cực chức năng bổ trợ được phân định theo lợi thế của từng khu vực. Cần Giờ giữ vai trò “Tiền đồn trung chuyển quốc tế”, tập trung đón tàu mẹ viễn dương và kết nối mạng gom feeder khu vực. Cái Mép – Thị Vải giữ vai trò “Pháo đài cửa ngõ xuất nhập khẩu”, gắn với FTZ Cái Mép Hạ, tổ hợp công nghiệp hóa dầu Long Sơn và vùng kinh tế Đông Nam Bộ – Đồng bằng sông Cửu Long.
Ba hành lang kết nối huyết mạch bao gồm hành lang hàng hải quốc tế, hành lang thủy nội địa liên cảng và hành lang hậu phương đa phương thức. Trong đó, hành lang hàng hải quốc tế hướng đến đón tàu lớn theo chuẩn JIT (Just-in-Time), bảo đảm tàu đến và đi đúng thời điểm, hạn chế thời gian chờ đợi. Hành lang thủy nội địa tối ưu hóa luồng sà lan kết nối các ICD tại Bình Dương, Đồng Nai, TP.HCM và Đồng bằng sông Cửu Long. Hành lang hậu phương đa phương thức gắn kết hệ thống cao tốc, đường sắt tương lai và Cảng hàng không quốc tế Long Thành.
Năm nền tảng dùng chung tạo cơ sở vận hành toàn hệ thống, gồm: thể chế quy hoạch và FTZ mở rộng; hệ thống Port Community System (PCS) dữ liệu trung lập; điều phối năng lực cầu bến, sà lan và hẹn giờ xe VBS; khung đo đạc phát thải MRV và cảng xanh theo ISO 14083, GLEC; quản trị an toàn, đào tạo nhân lực và trung tâm Living Lab.

Số hóa điều hành, xanh hóa hoạt động cảng
Đối với kiến trúc số, báo cáo đề xuất lộ trình bắt đầu từ chuẩn hóa API dữ liệu sự kiện giữa các hệ thống AIS, TOS, hải quan và cảng vụ. Đây là cơ sở để tích hợp PCS trung lập, chia sẻ thông tin phục vụ phân bổ cầu bến, lập lịch sà lan và hẹn giờ hạ container thông qua VBS.
Ở giai đoạn phát triển cao hơn, hệ thống hướng đến triển khai Bản sao số (Digital Twin) và ứng dụng trí tuệ nhân tạo hỗ trợ điều độ luồng hàng trên phạm vi toàn vùng. Việc kết nối dữ liệu được đặt trong mối quan hệ trực tiếp với hiệu quả khai thác và khả năng phối hợp giữa các chủ thể trong chuỗi logistics.
Song hành với số hóa, kiến trúc xanh được đề xuất theo hướng điện hóa 100% cẩu STS, RTG và phương tiện nội bộ; bắt buộc triển khai điện bờ cho tàu mẹ neo đậu; tối ưu tốc độ theo JIT nhằm triệt tiêu thời gian chờ máy phụ.
Báo cáo đặc biệt nhấn mạnh yêu cầu bảo vệ hệ sinh thái Cần Giờ thông qua cơ chế kiểm soát ngưỡng sinh quyển nghiêm ngặt. Các hoạt động quan trắc thủy âm, bồi lắng và chất lượng nước cần được thực hiện độc lập. Tác giả đề xuất kiên quyết tạm dừng dự án nếu phát sinh rủi ro vượt ngưỡng chịu tải của Rừng ngập mặn Cần Giờ.
Quản trị phối hợp và đo lường hiệu quả toàn chuỗi
Mô hình quản trị được đề xuất do UBND Thành phố Hồ Chí Minh chủ trì, thông qua Hội đồng điều phối hệ thống cảng với sự tham gia của cơ quan quản lý, doanh nghiệp và các viện, trường.
Theo mô hình này, các bên phối hợp về hạ tầng, dữ liệu, an toàn và môi trường, đồng thời duy trì cạnh tranh độc lập về dịch vụ. Hãng tàu và chủ hàng lựa chọn dịch vụ dựa trên tổng chi phí toàn chuỗi, thời gian và rủi ro giao hàng.
Hiệu quả của hệ thống được đánh giá thông qua khả năng kết nối thị trường, thời gian quay vòng, chi phí toàn trình, chất lượng dữ liệu, phát thải và giá trị gia tăng giữ lại trong vùng trên mỗi TEU. Để chứng minh lợi ích thực tế, các chỉ số cần được xây dựng với đường cơ sở, phạm vi đo rõ ràng và cơ chế thẩm tra độc lập.

Lộ trình 2026–2035+ và vai trò đồng hành của BVU
Báo cáo đề xuất lộ trình triển khai theo bốn giai đoạn, gắn với mức độ hoàn thiện về quản trị, dữ liệu, hạ tầng và công nghệ.
Giai đoạn 2026–2027 tập trung chuẩn hóa API và thiết lập Hội đồng điều phối liên vùng dưới sự chủ trì của UBND Thành phố Hồ Chí Minh.
Giai đoạn 2028–2030 hướng đến vận hành PCS lõi, thí điểm JIT, VBS và đo lường MRV.
Giai đoạn 2031–2035 thúc đẩy triển khai điện bờ đồng bộ, phát triển logistics xanh và phát huy đòn bẩy từ FTZ.
Sau năm 2035, hệ thống hướng đến Digital Twin toàn vùng và điều độ tự động thông minh.
Mô hình đặt mục tiêu góp phần kéo giảm chi phí logistics quốc gia về mức 12–15% GDP, giảm 30–40% tỷ lệ chạy rỗng và tối đa hóa giá trị gia tăng giữ lại tại vùng trên mỗi TEU.
Trong định hướng này, Trường Đại học Bà Rịa – Vũng Tàu được xác định đồng hành trên bốn trụ cột: vận hành cảng thông minh, công nghệ số (PCS và Digital Twin), môi trường xanh và dịch vụ thương mại quốc tế.
Thông qua mô hình Port & Logistics Living Lab và gắn kết “Ba Nhà” – Nhà nước, Nhà trường, Doanh nghiệp – BVU hướng đến kết nối đào tạo với nghiên cứu và thực tiễn vận hành cảng. Với tinh thần “Năng động – Sáng tạo – Kết nối – Vươn xa”, Nhà trường góp phần cung ứng nguồn nhân lực phục vụ phát triển kinh tế biển theo định hướng số và xanh.








