Tổng hợp từ vựng tiếng Anh thương mại thông dụng nhất

Lượt xem: 23

Ngày đăng: 21/08/2017

Nhu cầu học tiếng anh thương mại ngày càng tăng bởi nhằm đáp ứng nhu cầu phát triển của nền kinh tế, trong đó chú trọng các hoạt động giao dịch thương mại quốc tế. Do đó, bộ từ vựng tiếng anh thương mại thông dụng trong bài viết này rất hữu ích với bạn đấy.

1.Các loại hình công ty trong tiếng anh thương mại

– Company: công ty

– Enterprise: tổ chức kinh doanh, xí nghiệp, hãng

– Corporation:  tập đoàn

– Joint venture: liên doanh

– Holding company: công ty mẹ

– Subsidiary: công ty con

– Affiliate: công ty liên kết

– Private company: công ty tư nhân

– Limited liability company ( Ltd): công ty trách nhiệm hữu hạn

– Joint stock company (JSC): công ty cổ phần

2.Các phòng ban trong công ty – tiếng anh thương mại

– Department: phòng, ban

– Headquarters: trụ sở chính

– Representative office: văn phòng đại diện

– Regional office: văn phòng địa phương

– Branch office: chi nhánh

– Administration department: phòng hành chính

– Accounting department: phòng kế toán

– Financial department: phòng tài chính

– Sales department: phòng kinh doanh

– Marketing department: phòng marketing

– Human resources department (HR): phòng nhân sự

– Shipping department: phòng vận chuyển

– Outlet: cửa hàng bán lẻ

– Agent: đại lý, đại diện

3.Các chức vụ trong công ty – tiếng anh thương mại

– Director: giám đốc

– Deputy/Vice director: phó giám đốc

– General director: tổng giám đốc

– Chief Executive Officer ( CEO): giám đốc điều hành

– Chief Financial Officer ( CFO): giám đốc tài chính

– Chief Information Officer ( CIO): giám đốc bộ phận thông tin

– Manager: quản lý

– The Board of Directors: Hội đồng quản trị

– Founder: người sáng lập

– Head of department: trưởng phòng

– Deputy of department: phó trưởng phòng

– Supervisor: người giám sát

– Clerk/ secretary: thư ký

– Representative: người đại diện

– Trainee: người được đào tạo

– Trainer: người đào tạo

– Employee: nhân viên/người lao động

– Employer: người sử dụng lao động

4.Các từ vựng tiếng anh thương mại thông dụng khác

  • Do business with: kinh doanh/làm ăn với
  • Financial policies: chính sách tài chính
  • Economic cooperation: hợp tác kinh doanh
  • Transaction: giao dịch
  • Conversion: chuyển đổi tiền/chứng khoán
  • Transfer: chuyển khoản
  • Confiscation: tịch thu
  • Deposit: nộp tiền
  • Withdraw: rút tiền
  • Depreciation: khấu hao
  • Money: tiền bạc
  • Cash: tiền mặt
  • Share: cổ phần
  • Cheque: séc
  • Stock: vốn
  • Shareholder: người góp cổ phần
  • Interest: lãi suất
  • Fund: quỹ
  • Invoice: hóa đơn
  • Insurance: bảo hiểm
  • Guarantee: bảo hành
  • Payment: thanh toán
  • Income/revenue: thu nhập
  • Turnover: doanh số, doanh thu
  • Liability: khoản nợ, trách nhiệm
  • Foreign currency: ngoại tệ
  • Price: giá cả
  • Price boom: giá cả tăng vọt
  • Customer: khách hàng
  • Service: dịch vụ
  • Goods: hàng hóa
  • Consumer: người tiêu thụ
  • Tax: thuế
  • Cost: chi phí
  • Statement: sao kê tài khoản
  • Records: sổ sách
  • Market: thị trường
  • Inflation: sự lạm phát

Source: http://aroma.vn/tong-hop-tu-vung-tieng-anh-thuong-mai-thong-dung-nhat/

 

CÁC BÀI VIẾT CÙNG CHUYÊN MỤC