CÁC KHÓA ĐÀO TẠO TIẾNG ANH

 

TT

Mã khóa học

Nội dung khóa học

Số tiết 45'

GVVN

Học phí (VNĐ)

Đối tượng khác

Sinh viên

 

TOEIC

 

 

 

 

1

TOEIC1+

TOEIC1 nâng cao

48

48

1,200,000

960,000

2

TOEIC2+

TOEIC2 nâng cao

48

48

1,200,000

960,000

3

TOEIC3+

TOEIC3 nâng cao

48

48

1,200,000

960,000

4

TOEIC4

TOEIC quốc tế 250+

48

48

1,200,000

960,000

5

TOEIC5

TOEIC quốc tế 300+

48

48

1,300,000

1,080,000

6

TOEIC6

TOEIC quốc tế 350+

48

48

1,400,000

1,200,000

7

TOEIC7

TOEIC quốc tế 400+

48

48

1,500,000

1,320,000

8

TOEIC8

TOEIC quốc tế 450+

48

48

1,600,000

1,440,000

9

TOEIC-LT

Luyện thi TOEIC

48

48

1,700,000

1,560,000

 

TOEIC trọn gói

 

 

 

1

TOEIC300+

TOEIC trọn gói 300+

144+

144+

4,600,000

3,600,000

2

TOEIC350+

TOEIC trọn gói 350+

192+

192+

5,800,000

4,800,000

3

TOEIC400+

TOEIC trọn gói 400+

240+

240+

7,000,000

6,000,000

4

TOEIC450+

TOEIC trọn gói 450+

288+

288+

8,200,000

7,200,000

 

TOEIC luyện thi

 

 

 

1

TOEIC300+

TOEIC luyện thi 300+

96+

96+

3,200,000

2,400,000

2

TOEIC350+

TOEIC luyện thi 350+

120+

120+

3,800,000

3,000,000

3

TOEIC400+

TOEIC luyện thi 400+

144+

144+

4,400,000

3,600,000

4

TOEIC450+

TOEIC luyện thi 450+

168+

168+

5,000,000

4,200,000

 

Tiếng Anh tổng quát

 

 

 

 

1

GE1A

Sơ cấp 1

45

45

1,400,000

1,200,000

2

GE1B

Sơ cấp 2

45

45

1,400,000

1,200,000

3

GE2A

Sơ trung 1

45

45

1,500,000

1,200,000

4

GE2B

Sơ trung 2

45

45

1,500,000

1,200,000

5

GE3A

Trung cấp 1

45

45

1,600,000

1,200,000

6

GE3B

Trung cấp 2

45

45

1,600,000

1,200,000

7

GE4A

Trung cao 1

45

45

1,700,000

1,200,000

8

GE4B

Trung cao 2

45

45

1,700,000

1,200,000

 

Tiếng Anh giao tiếp

 

 

 

 

1

EIC1A, 1B

Sơ cấp

45

30

1,200,000

1,080,000

2

EIC2A, 2B

Trung cấp

45

22.5

1,300,000

1,200,000

3

EIC3A, 3B

Nâng cao

45

15

1,400,000

1,320,000

 

Tiếng Anh chuyên ngành

 

 

 

 

1

SE1

Thương mại

60

60

2,500,000

2,200,000

2

SE2

Kinh tế

60

60

2,500,000

2,200,000

3

SE3

Dầu khí

60

60

2,500,000

2,200,000

4

SE4

Biên phiên dịch

60

60

2,500,000

2,200,000

5

VIP

Tiếng anh cho VIP

60

60

3,500,000

3,200,000

 

Tiếng Anh chuẩn đầu ra IELTS

 

 

 

 

1

IELTS1

Tiếng Anh 1

45

45

1,400,000

1,200,000

2

IELTS2

Tiếng Anh 2

45

45

1,400,000

1,200,000

3

IELTS3

Tiếng Anh 3

45

45

1,500,000

1,200,000

4

IELTS4

Tiếng Anh 4

45

45

1,500,000

1,200,000

5

IELTS5

Tiếng Anh 5

45

45

1,600,000

1,200,000

6

IELTS6

Tiếng Anh 6

45

45

1,600,000

1,200,000

7

IELTSLT

Luyện thi lấy chứng chỉ đầu ra

30

30

1,000,000

800,000

8

IELTSOT

Ôn thi lấy chứng chỉ đầu ra

15

15

500,000

400,000

9

IELTSLTQT

Luyện thi lấy chứng chỉ IELTS

45

45

1,400,000

1,200,000